ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蚀本
shíběn
Lỗ vốn
Hán việt: thực bản
—

Gợi nhớ

Từ "蚀本" (shíběn) mang nghĩa "Lỗ vốn", kết hợp bởi 蚀 (shí - thực): "ăn mòn" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蚀: Loài côn trùng sâu bọ (虫) cứ gặm nhấm thức ăn (饣) từng chút một làm bề mặt khuyết dần đi là ăn mòn, nhật thực (蚀). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).

Thành phần cấu tạo

蚀本
shíběn
Lỗ vốn
蚀
shí • thực
ăn mòn
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (bên phải)
本
běn • bản
quyển
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lỗ vốn
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了shíběn蚀本。
Trong biểu mẫu đã ghi lỗ vốn.
Capital loss is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认shíběn蚀本shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận lỗ vốn có đúng không.
Please confirm whether the capital loss is accurate.
shíběn蚀本xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Lỗ vốn cần được giải thích riêng.
Capital loss requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây