蚀本
—
Gợi nhớ
Từ "蚀本" (shíběn) mang nghĩa "Lỗ vốn", kết hợp bởi 蚀 (shí - thực): "ăn mòn" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蚀: Loài côn trùng sâu bọ (虫) cứ gặm nhấm thức ăn (饣) từng chút một làm bề mặt khuyết dần đi là ăn mòn, nhật thực (蚀). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lỗ vốn
Ví dụ (3)
表格里记录了蚀本。
Trong biểu mẫu đã ghi lỗ vốn.
Capital loss is recorded in the form.
请确认蚀本是否正确。
Hãy xác nhận lỗ vốn có đúng không.
Please confirm whether the capital loss is accurate.
蚀本需要单独说明。
Lỗ vốn cần được giải thích riêng.
Capital loss requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây