ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
期末结账
qīmò jiézhàng
khóa sổ cuối kỳ, kết sổ cuối kỳ
Hán việt: kỳ mạt kết trướng
—

Gợi nhớ

Từ "期末结账" (qīmò jiézhàng) mang nghĩa "khóa sổ cuối kỳ, kết sổ cuối kỳ", kết hợp bởi 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 末 (mò - mạt): "Cuối" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 末: Trên thân cây gỗ (木) có một nét ngang dài đánh dấu phần ngọn vươn xa nhất, mang nghĩa là ngọn cây hay điểm cuối cùng (末). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).

Thành phần cấu tạo

期末结账
qīmò jiézhàng
khóa sổ cuối kỳ, kết sổ cuối kỳ
期
qī / jī • kỳ
kỳ hạn
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
末
mò • mạt
Cuối
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
一
Nét ngang dài
Ngọn cây (phía trên)
结
jié / jiē • kết
buộc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:khóa sổ cuối kỳ, kết sổ cuối kỳ
Ví dụ (3)
kuàijì会计zhèngzài正在jiézhàng结帐。
Kế toán đang khóa sổ (kết sổ).
The accountant is closing the accounts.
jiézhàng结帐qián前yào要héduì核对píngzhèng凭证。
Trước khi khóa sổ (kết sổ) phải đối chiếu chứng từ.
Vouchers must be checked before closing the accounts.
jiézhàng结帐hòu后yào要bǎocún保存jìlù记录。
Sau khi khóa sổ (kết sổ) phải lưu ghi chép.
Records must be saved after closing the accounts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây