交替班
—
Gợi nhớ
Từ "交替班" (jiāotìbān) mang nghĩa "ca thay phiên, ca luân phiên", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 替 (tì - thế): "thay" + 班 (bān - ban): "lớp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 替: Hai người trưởng thành (夫) cùng đứng ra lên tiếng (曰) để đổi ca gác cho nhau, người này đảm đương công việc thay thế cho người kia (替). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 交替班
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ca thay phiên, ca luân phiên
Ví dụ (3)
交替班员工要准时交接。
Nhân viên ca thay phiên phải bàn giao đúng giờ.
Employees on alternating shifts must hand over work on time.
这周他上交替班。
Tuần này anh ấy làm ca luân phiên.
He is working alternating shifts this week.
交替班会影响睡眠。
Ca thay phiên sẽ ảnh hưởng giấc ngủ.
Alternating shifts can affect sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây