轮岗
—
Gợi nhớ
Từ "轮岗" (lúngǎng) mang nghĩa "luân chuyển vị trí công việc", kết hợp bởi 轮 (lún - luân): "Bánh xe" + 岗 (gǎng - cương): "vị trí trực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮). • Chữ 岗: Trên ngọn núi cao (山) căng tấm lưới bảo vệ (冈) tạo thành sườn đồi thấp và vị trí trạm gác canh phòng (岗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 轮岗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:luân chuyển vị trí công việc
Ví dụ (3)
公司安排员工轮岗学习。
Công ty sắp xếp nhân viên luân chuyển vị trí để học.
The company arranges job rotation for employees to learn.
轮岗能让员工熟悉不同流程。
Luân chuyển vị trí giúp nhân viên quen các quy trình khác nhau.
Job rotation helps employees become familiar with different processes.
他下个月去仓库轮岗。
Tháng sau anh ấy đến kho luân chuyển công việc.
He will rotate to the warehouse next month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây