掉针
—
Gợi nhớ
Từ "掉针" (diàozhēn) mang nghĩa "bỏ mũi, tuột mũi chỉ", kết hợp bởi 掉 (diào - điệu): "rơi" + 针 (zhēn - châm): "Kim khâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掉: Bàn tay (扌) vô tình buông lỏng khiến đồ vật từ vị trí trên cao (卓) tuột xuống mặt đất, chỉ sự rơi xuống, rơi, rụng (掉). • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 掉针
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bỏ mũi, tuột mũi chỉ
Ví dụ (3)
这条线出现掉针。
Đường chỉ này xuất hiện bỏ mũi.
This seam has skipped stitches.
掉针问题要马上返修。
Vấn đề tuột mũi chỉ phải sửa lại ngay.
Skipped stitch issues must be reworked immediately.
针车速度太快容易掉针。
Máy may chạy quá nhanh dễ bỏ mũi.
Running the sewing machine too fast easily causes skipped stitches.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây