ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
掉针
diàozhēn
bỏ mũi, tuột mũi chỉ
Hán việt: điệu châm
—

Gợi nhớ

Từ "掉针" (diàozhēn) mang nghĩa "bỏ mũi, tuột mũi chỉ", kết hợp bởi 掉 (diào - điệu): "rơi" + 针 (zhēn - châm): "Kim khâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掉: Bàn tay (扌) vô tình buông lỏng khiến đồ vật từ vị trí trên cao (卓) tuột xuống mặt đất, chỉ sự rơi xuống, rơi, rụng (掉). • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针).

Thành phần cấu tạo

掉针
diàozhēn
bỏ mũi, tuột mũi chỉ
掉
diào • điệu
rơi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
卓
Trác
Cao, vượt trội / âm đọc (nằm bên phải)
针
zhēn • châm
Kim khâu
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:bỏ mũi, tuột mũi chỉ
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条xiàn线chūxiàn出现diàozhēn掉针。
Đường chỉ này xuất hiện bỏ mũi.
This seam has skipped stitches.
diàozhēn掉针wèntí问题yào要mǎshàng马上fǎnxiū返修。
Vấn đề tuột mũi chỉ phải sửa lại ngay.
Skipped stitch issues must be reworked immediately.
zhēn针chē车sùdù速度tài太kuài快róngyì容易diàozhēn掉针。
Máy may chạy quá nhanh dễ bỏ mũi.
Running the sewing machine too fast easily causes skipped stitches.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây