配双
—
Gợi nhớ
Từ "配双" (pèishuāng) mang nghĩa "ghép đôi giày, phối thành một đôi", kết hợp bởi 配 (pèi - phối): "Phối" + 双 (shuāng - song): "Đôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配). • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 配双
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ghép đôi giày, phối thành một đôi
Ví dụ (3)
包装前要先配双。
Trước khi đóng gói phải ghép đôi giày trước.
Shoes must be paired before packing.
工人正在给成品鞋配双。
Công nhân đang phối giày thành đôi cho thành phẩm.
The worker is pairing the finished shoes.
配双时要核对尺码和颜色。
Khi ghép đôi phải đối chiếu cỡ và màu.
Size and color must be checked when pairing shoes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây