ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
配双
pèishuāng
ghép đôi giày, phối thành một đôi
Hán việt: phối song
—

Gợi nhớ

Từ "配双" (pèishuāng) mang nghĩa "ghép đôi giày, phối thành một đôi", kết hợp bởi 配 (pèi - phối): "Phối" + 双 (shuāng - song): "Đôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配). • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双).

Thành phần cấu tạo

配双
pèishuāng
ghép đôi giày, phối thành một đôi
配
pèi • phối
Phối
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
己
Bộ Kỷ
Bản thân mình / âm đọc (bên phải)
双
shuāng • song
Đôi
又
Bộ Hựu
Bàn tay (hai lần)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:ghép đôi giày, phối thành một đôi
Ví dụ (3)
bāozhuāng包装qián前yào要xiān先pèishuāng配双。
Trước khi đóng gói phải ghép đôi giày trước.
Shoes must be paired before packing.
gōngrén工人zhèngzài正在gěi给chéngpǐn成品xié鞋pèishuāng配双。
Công nhân đang phối giày thành đôi cho thành phẩm.
The worker is pairing the finished shoes.
pèishuāng配双shí时yào要héduì核对chǐmǎ尺码hé和yánsè颜色。
Khi ghép đôi phải đối chiếu cỡ và màu.
Size and color must be checked when pairing shoes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây