俏皮
—
Gợi nhớ
Từ "俏皮" (qiàopí) mang nghĩa "hóm hỉnh, dí dỏm; tinh nghịch", kết hợp bởi 俏 (qiào - tiếu): "Xinh đẹp" + 皮 (pí - bì): "Da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俏: Một người (亻) có vóc dáng thanh mảnh và nét mặt giống (肖) hệt vẻ đẹp thanh tú của người xưa thì vô cùng xinh đẹp, lanh lợi (俏). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 俏皮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hóm hỉnh, dí dỏm; tinh nghịch
Ví dụ (3)
这个孩子说话很俏皮。
Đứa trẻ này nói chuyện rất hóm hỉnh.
This child speaks in a very witty way.
她露出俏皮的笑容。
Cô ấy nở nụ cười tinh nghịch.
She showed a playful smile.
广告语写得很俏皮。
Câu quảng cáo viết rất dí dỏm.
The advertising slogan is written very wittily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây