方圆
—
Gợi nhớ
Từ "方圆" (fāngyuán) mang nghĩa "vùng xung quanh; chu vi, phạm vi", kết hợp bởi 方 (fāng - phương): "Vuông" + 圆 (yuán - viên): "Tròn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 方圆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vùng xung quanh; chu vi, phạm vi
Ví dụ (3)
方圆十里都能听见钟声。
Trong phạm vi mười dặm xung quanh đều nghe được tiếng chuông.
The sound of the bell can be heard for ten miles around.
这片方圆内没有商店。
Trong vùng xung quanh này không có cửa hàng.
There are no shops in the surrounding area.
方圆几公里都是农田。
Vài ki-lô-mét xung quanh đều là ruộng.
For several kilometers around, it is all farmland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây