站台
—
Gợi nhớ
Từ "站台" (zhàntái) mang nghĩa "sân ga, bục đứng", kết hợp bởi 站 (zhàn - trạm): "trạm" + 台 (tái - đài): "đài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 站: Đứng (立) chờ ở một chỗ cố định (占), nơi mọi người đứng đợi xe đến là trạm 站, bến xe. • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 站台
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sân ga, bục đứng
Ví dụ (3)
乘客在站台等车。
Hành khách đợi xe ở sân ga.
Passengers are waiting for the train on the platform.
站台上人很多。
Trên sân ga có rất nhiều người.
There are many people on the platform.
请不要越过站台黄线。
Vui lòng đừng vượt qua vạch vàng trên sân ga.
Please do not cross the yellow line on the platform.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây