ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
站台
zhàntái
sân ga, bục đứng
Hán việt: trạm đài
—

Gợi nhớ

Từ "站台" (zhàntái) mang nghĩa "sân ga, bục đứng", kết hợp bởi 站 (zhàn - trạm): "trạm" + 台 (tái - đài): "đài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 站: Đứng (立) chờ ở một chỗ cố định (占), nơi mọi người đứng đợi xe đến là trạm 站, bến xe. • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu.

Thành phần cấu tạo

站台
zhàntái
sân ga, bục đứng
站
zhàn • trạm
trạm
立
Bộ Lập
Đứng (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)
台
tái • đài
đài
厶
Bộ Tư
Riêng (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi phát thanh (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sân ga, bục đứng
Ví dụ (3)
chéngkè乘客zài在zhàntái站台děng等chē车。
Hành khách đợi xe ở sân ga.
Passengers are waiting for the train on the platform.
zhàntái站台shàng上rén人hěn很duō多。
Trên sân ga có rất nhiều người.
There are many people on the platform.
qǐng请búyào不要yuèguò越过zhàntái站台huángxiàn黄线。
Vui lòng đừng vượt qua vạch vàng trên sân ga.
Please do not cross the yellow line on the platform.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây