战友
—
Gợi nhớ
Từ "战友" (zhànyǒu) mang nghĩa "đồng đội chiến đấu, chiến hữu", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 战友
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồng đội chiến đấu, chiến hữu
Ví dụ (3)
他和战友保持联系。
Anh ấy giữ liên lạc với chiến hữu.
He keeps in touch with his comrades-in-arms.
战友之间感情很深。
Tình cảm giữa các đồng đội chiến đấu rất sâu sắc.
There is a deep bond between comrades-in-arms.
老战友多年后重逢。
Các chiến hữu cũ gặp lại sau nhiều năm.
Old comrades-in-arms reunited after many years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây