ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
战友
zhànyǒu
đồng đội chiến đấu, chiến hữu
Hán việt: chiến hữu
—

Gợi nhớ

Từ "战友" (zhànyǒu) mang nghĩa "đồng đội chiến đấu, chiến hữu", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).

Thành phần cấu tạo

战友
zhànyǒu
đồng đội chiến đấu, chiến hữu
战
zhàn • chiến
chiến tranh
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
友
yǒu • hữu
bạn bè
又
Bộ Hựu
Hai bàn tay nắm lấy nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đồng đội chiến đấu, chiến hữu
Ví dụ (3)
tā他hé和zhànyǒu战友bǎochí保持liánxì联系。
Anh ấy giữ liên lạc với chiến hữu.
He keeps in touch with his comrades-in-arms.
zhànyǒu战友zhījiān之间gǎnqíng感情hěn很shēn深。
Tình cảm giữa các đồng đội chiến đấu rất sâu sắc.
There is a deep bond between comrades-in-arms.
lǎo老zhànyǒu战友duōnián多年hòu后chóngféng重逢。
Các chiến hữu cũ gặp lại sau nhiều năm.
Old comrades-in-arms reunited after many years.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây