ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
战场
zhànchǎng
chiến trường
Hán việt: chiến trường
—

Gợi nhớ

Từ "战场" (zhànchǎng) mang nghĩa "chiến trường", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).

Thành phần cấu tạo

战场
zhànchǎng
chiến trường
战
zhàn • chiến
chiến tranh
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
场
chǎng / cháng • trường
sân
土
Bộ Thổ
Mặt đất bằng phẳng (bên trái)
𠃓
Chữ Dương (giản thể)
Ánh nắng trải rộng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chiến trường
Ví dụ (3)
zhànchǎng战场shàng上qíngkuàng情况hěn很wēixiǎn危险。
Tình hình trên chiến trường rất nguy hiểm.
The situation on the battlefield is very dangerous.
lǎobīng老兵huíyì回忆guòqù过去de的zhànchǎng战场。
Cựu binh nhớ lại chiến trường ngày trước.
The veteran recalls past battlefields.
xiàndài现代zhànchǎng战场biànhuà变化hěn很kuài快。
Chiến trường hiện đại thay đổi rất nhanh.
Modern battlefields change rapidly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây