战场
—
Gợi nhớ
Từ "战场" (zhànchǎng) mang nghĩa "chiến trường", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 战场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chiến trường
Ví dụ (3)
战场上情况很危险。
Tình hình trên chiến trường rất nguy hiểm.
The situation on the battlefield is very dangerous.
老兵回忆过去的战场。
Cựu binh nhớ lại chiến trường ngày trước.
The veteran recalls past battlefields.
现代战场变化很快。
Chiến trường hiện đại thay đổi rất nhanh.
Modern battlefields change rapidly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây