一番
—
Gợi nhớ
Từ "一番" (yìfān) mang nghĩa "một phen, một lượt, một hồi", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 番 (fān - phiên): "lượt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 番: Người nông dân nhìn dấu chân thú (釆) trên thửa ruộng (田) để tính toán từng lượt, từng phen gieo trồng qua mỗi mùa vụ (番).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
lượng từ
Nghĩa:một phen, một lượt, một hồi
Ví dụ (3)
老师对他进行了一番教育。
Giáo viên đã giáo dục anh ấy một phen.
The teacher gave him a good lecture.
经过一番努力,他成功了。
Sau một hồi nỗ lực, anh ấy đã thành công.
After a lot of hard work, he succeeded.
他们进行了一番讨论。
Họ tiến hành một lượt thảo luận.
They had a round of discussion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây