ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一番
yìfān
một phen, một lượt, một hồi
Hán việt: nhất phiên
—

Gợi nhớ

Từ "一番" (yìfān) mang nghĩa "một phen, một lượt, một hồi", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 番 (fān - phiên): "lượt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 番: Người nông dân nhìn dấu chân thú (釆) trên thửa ruộng (田) để tính toán từng lượt, từng phen gieo trồng qua mỗi mùa vụ (番).

Thành phần cấu tạo

一番
yìfān
một phen, một lượt, một hồi
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
番
fān • phiên
lượt
釆
Bộ Biện
Dấu chân thú in rõ để phân biệt (phía trên)
田
Bộ Điền
Thửa ruộng cày cấy theo từng vụ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
lượng từ
Nghĩa:một phen, một lượt, một hồi
Ví dụ (3)
lǎoshī老师duì对tā他jìnxíng进行le了yì一fān番jiàoyù教育。
Giáo viên đã giáo dục anh ấy một phen.
The teacher gave him a good lecture.
jīngguò经过yì一fān番nǔlì努力,tā他chénggōng成功le了。
Sau một hồi nỗ lực, anh ấy đã thành công.
After a lot of hard work, he succeeded.
tāmen他们jìnxíng进行le了yì一fān番tǎolùn讨论。
Họ tiến hành một lượt thảo luận.
They had a round of discussion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây