一路上
—
Gợi nhớ
Từ "一路上" (yílùshàng) mang nghĩa "suốt dọc đường, trên đường đi", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 路 (lù - lộ): "đường" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一路上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:suốt dọc đường, trên đường đi
Ví dụ (3)
一路上我们聊了很多。
Suốt dọc đường chúng tôi nói chuyện rất nhiều.
We chatted a lot along the way.
他一路上都很安静。
Trên đường đi anh ấy đều rất yên lặng.
He was very quiet the whole way.
一路上风景很美。
Suốt dọc đường phong cảnh rất đẹp.
The scenery along the way is very beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây