ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一路上
yílùshàng
suốt dọc đường, trên đường đi
Hán việt: nhất lộ thượng
—

Gợi nhớ

Từ "一路上" (yílùshàng) mang nghĩa "suốt dọc đường, trên đường đi", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 路 (lù - lộ): "đường" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).

Thành phần cấu tạo

一路上
yílùshàng
suốt dọc đường, trên đường đi
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
路
lù • lộ
đường
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (nằm bên phải)
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:suốt dọc đường, trên đường đi
Ví dụ (3)
yīlù一路shàng上wǒmen我们liáo聊le了hěn很duō多。
Suốt dọc đường chúng tôi nói chuyện rất nhiều.
We chatted a lot along the way.
tā他yīlù一路shàng上dōu都hěn很ānjìng安静。
Trên đường đi anh ấy đều rất yên lặng.
He was very quiet the whole way.
yīlù一路shàng上fēngjǐng风景hěn很měi美。
Suốt dọc đường phong cảnh rất đẹp.
The scenery along the way is very beautiful.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây