ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
先锋
xiānfēng
tiên phong, người đi đầu
Hán việt: tiên phong
—

Gợi nhớ

Từ "先锋" (xiānfēng) mang nghĩa "tiên phong, người đi đầu", kết hợp bởi 先 (xiān - tiên): "trước" + 锋 (fēng - phong): "mũi nhọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先). • Chữ 锋: Thanh kim loại (钅) được rèn sắc bén để chạm trán, đối đầu (夆) nơi tuyến đầu chính là mũi nhọn tiên phong (锋).

Thành phần cấu tạo

先锋
xiānfēng
tiên phong, người đi đầu
先
xiān • tiên
trước
𠂇
Bộ Thổ (biến thể)
Mặt đất, vị trí (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Đôi chân bước đi (phía dưới)
锋
fēng • phong
mũi nhọn
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
夆
Chữ Phùng
Gặp gỡ, chống lại / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tiên phong, người đi đầu
Ví dụ (3)
tā他shì是kējì科技chuàngxīn创新de的xiānfēng先锋。
Anh ấy là người tiên phong trong đổi mới công nghệ.
He is a pioneer in technological innovation.
niánqīngrén年轻人yīnggāi应该zuò做shídài时代xiānfēng先锋。
Người trẻ nên làm người đi đầu của thời đại.
Young people should be pioneers of the times.
zhè这zhī支duìwǔ队伍zǒu走zài在gǎigé改革xiān先fēng锋。
Đội ngũ này đi đầu trong cải cách.
This team is at the forefront of reform.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây