先锋
—
Gợi nhớ
Từ "先锋" (xiānfēng) mang nghĩa "tiên phong, người đi đầu", kết hợp bởi 先 (xiān - tiên): "trước" + 锋 (fēng - phong): "mũi nhọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先). • Chữ 锋: Thanh kim loại (钅) được rèn sắc bén để chạm trán, đối đầu (夆) nơi tuyến đầu chính là mũi nhọn tiên phong (锋).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiên phong, người đi đầu
Ví dụ (3)
他是科技创新的先锋。
Anh ấy là người tiên phong trong đổi mới công nghệ.
He is a pioneer in technological innovation.
年轻人应该做时代先锋。
Người trẻ nên làm người đi đầu của thời đại.
Young people should be pioneers of the times.
这支队伍走在改革先锋。
Đội ngũ này đi đầu trong cải cách.
This team is at the forefront of reform.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây