亲属
—
Gợi nhớ
Từ "亲属" (qīnshǔ) mang nghĩa "người thân, thân thuộc", kết hợp bởi 亲 (qīn / qìng - thân): "thân thiết" + 属 (shǔ / zhǔ - thuộc): "thuộc về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亲: Đứng tựa bên gốc cây gỗ (木) dõi mắt trông theo người ruột thịt (立) bằng cả tấm lòng yêu thương chính là người thân, thân thiết (亲). • Chữ 属: Mỗi con người dưới mái nhà (尸) sinh ra đều gắn liền với một loài vật trong mười hai con giáp (禹) là thuộc về, cầm tinh (属).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người thân, thân thuộc
Ví dụ (3)
病人的亲属在外面等候。
Người thân của bệnh nhân đang chờ bên ngoài.
The patient's relatives are waiting outside.
请填写亲属联系方式。
Hãy điền cách liên hệ với người thân.
Please fill in the contact information of a relative.
节日里亲属们聚在一起。
Trong ngày lễ, những người thân tụ họp với nhau.
Relatives gather together during the holidays.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây