公鸡
—
Gợi nhớ
Từ "公鸡" (gōngjī) mang nghĩa "gà trống", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 鸡 (jī - kê): "con gà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 鸡: Dùng bàn tay (又) bắt loài chim (鸟) về thuần dưỡng trong sân nhà để gáy báo thức mỗi sớm chính là con gà (鸡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 公鸡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gà trống
Ví dụ (3)
公鸡每天早上打鸣。
Gà trống gáy mỗi sáng.
The rooster crows every morning.
院子里有一只公鸡。
Trong sân có một con gà trống.
There is a rooster in the yard.
这只公鸡羽毛很漂亮。
Con gà trống này có lông rất đẹp.
This rooster has very beautiful feathers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây