ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
父女
fùnǚ
cha và con gái
Hán việt: phụ nữ
—

Gợi nhớ

Từ "父女" (fùnǚ) mang nghĩa "cha và con gái", kết hợp bởi 父 (fù - phụ): "Cha" + 女 (nǚ - nữ): "nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 父: Hình bàn tay cầm rìu đá lao động nuôi sống gia đình, người đàn ông trụ cột trong nhà, cha 父. • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女).

Thành phần cấu tạo

父女
fùnǚ
cha và con gái
父
fù • phụ
Cha
父
Bộ Phụ
Hình bàn tay cầm rìu lao động
女
nǚ • nữ
nữ
女
Bộ Nữ
Hình người phụ nữ đang quỳ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cha và con gái
Ví dụ (3)
zhè这duì对fùnǚ父女guānxi关系hěn很hǎo好。
Cha và con gái này có quan hệ rất tốt.
This father and daughter have a very good relationship.
fùnǚ父女liǎ俩yìqǐ一起qù去lǚxíng旅行。
Hai cha con gái cùng đi du lịch.
The father and daughter went traveling together.
zhàopiān照片lǐ里shì是yí一duì对fùnǚ父女。
Trong ảnh là một cặp cha con gái.
In the photo are a father and daughter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây