ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
远处
yuǎnchù
nơi xa, phía xa
Hán việt: viễn xứ
—

Gợi nhớ

Từ "远处" (yuǎnchù) mang nghĩa "nơi xa, phía xa", kết hợp bởi 远 (yuǎn - viễn): "xa" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).

Thành phần cấu tạo

远处
yuǎnchù
nơi xa, phía xa
远
yuǎn • viễn
xa
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
元
Nguyên
Đầu, nguồn gốc / âm đọc (phía trên)
处
chù / chǔ • xứ
nơi
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm (phía trên)
几
Kỷ
Cái ghế (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nơi xa, phía xa
Ví dụ (3)
yuǎnchù远处chuánlái传来yí一zhèn阵gēshēng歌声。
Từ phía xa vọng lại một tiếng hát.
Singing could be heard coming from the distance.
wǒ我kànjiàn看见yuǎnchù远处yǒu有yí一zuò座shān山。
Tôi nhìn thấy nơi xa có một ngọn núi.
I saw a mountain in the distance.
yuǎnchù远处de的dēngguāng灯光yuèláiyuè越来越liàng亮。
Ánh đèn phía xa ngày càng sáng.
The lights in the distance grew brighter and brighter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây