远处
—
Gợi nhớ
Từ "远处" (yuǎnchù) mang nghĩa "nơi xa, phía xa", kết hợp bởi 远 (yuǎn - viễn): "xa" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 远处
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nơi xa, phía xa
Ví dụ (3)
远处传来一阵歌声。
Từ phía xa vọng lại một tiếng hát.
Singing could be heard coming from the distance.
我看见远处有一座山。
Tôi nhìn thấy nơi xa có một ngọn núi.
I saw a mountain in the distance.
远处的灯光越来越亮。
Ánh đèn phía xa ngày càng sáng.
The lights in the distance grew brighter and brighter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây