收购
—
Gợi nhớ
Từ "收购" (shōugòu) mang nghĩa "thu mua; mua lại", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 购 (gòu - cấu): "Mua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 收购
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu mua; mua lại
Ví dụ (3)
公司计划收购一家小企业。
Công ty dự định mua lại một doanh nghiệp nhỏ.
The company plans to acquire a small enterprise.
他们大量收购当地水果。
Họ thu mua nhiều trái cây địa phương.
They purchase local fruit in large quantities.
收购价格还没有确定。
Giá thu mua vẫn chưa được xác định.
The acquisition price has not been determined yet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây