ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
收购
shōugòu
thu mua; mua lại
Hán việt: thu cấu
—

Gợi nhớ

Từ "收购" (shōugòu) mang nghĩa "thu mua; mua lại", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 购 (gòu - cấu): "Mua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购).

Thành phần cấu tạo

收购
shōugòu
thu mua; mua lại
收
shōu • thu
nhận
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)
购
gòu • cấu
Mua
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thu mua; mua lại
Ví dụ (3)
gōngsī公司jìhuà计划shōugòu收购yì一jiā家xiǎoqǐyè小企业。
Công ty dự định mua lại một doanh nghiệp nhỏ.
The company plans to acquire a small enterprise.
tāmen他们dàliàng大量shōugòu收购dāngdì当地shuǐguǒ水果。
Họ thu mua nhiều trái cây địa phương.
They purchase local fruit in large quantities.
shōugòu收购jiàgé价格hái还méiyǒu没有quèdìng确定。
Giá thu mua vẫn chưa được xác định.
The acquisition price has not been determined yet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây