盒饭
—
Gợi nhớ
Từ "盒饭" (héfàn) mang nghĩa "cơm hộp", kết hợp bởi 盒 (hé - hạp): "hộp" + 饭 (fàn - phạn): "cơm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盒: Đồ đựng hình chiếc đĩa (皿) có phần nắp đậy khít (合) bên trên để cất giữ đồ vật nhỏ gọn chính là cái hộp, cái tráp (盒). • Chữ 饭: Món thức ăn (饣) phải đảo đều tay (反) trên bếp lửa cho hạt gạo chín dẻo thơm ngon chính là bữa cơm hằng ngày (饭).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cơm hộp
Ví dụ (3)
中午我们吃盒饭。
Buổi trưa chúng tôi ăn cơm hộp.
We eat boxed lunches at noon.
车站旁边可以买盒饭。
Bên cạnh nhà ga có thể mua cơm hộp.
You can buy boxed lunches next to the station.
这份盒饭味道不错。
Phần cơm hộp này có vị khá ngon.
This boxed lunch tastes pretty good.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây