ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
盒饭
héfàn
cơm hộp
Hán việt: hạp phạn
—

Gợi nhớ

Từ "盒饭" (héfàn) mang nghĩa "cơm hộp", kết hợp bởi 盒 (hé - hạp): "hộp" + 饭 (fàn - phạn): "cơm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盒: Đồ đựng hình chiếc đĩa (皿) có phần nắp đậy khít (合) bên trên để cất giữ đồ vật nhỏ gọn chính là cái hộp, cái tráp (盒). • Chữ 饭: Món thức ăn (饣) phải đảo đều tay (反) trên bếp lửa cho hạt gạo chín dẻo thơm ngon chính là bữa cơm hằng ngày (饭).

Thành phần cấu tạo

盒饭
héfàn
cơm hộp
盒
hé • hạp
hộp
合
Hợp
Hợp lại, đậy lại (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, vật chứa (phía dưới)
饭
fàn • phạn
cơm
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn, ẩm thực (nằm bên trái)
反
Phản
Lật, ngược lại / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cơm hộp
Ví dụ (3)
zhōngwǔ中午wǒmen我们chī吃héfàn盒饭。
Buổi trưa chúng tôi ăn cơm hộp.
We eat boxed lunches at noon.
chēzhàn车站pángbiān旁边kěyǐ可以mǎi买héfàn盒饭。
Bên cạnh nhà ga có thể mua cơm hộp.
You can buy boxed lunches next to the station.
zhè这fèn份héfàn盒饭wèidào味道búcuò。不错。
Phần cơm hộp này có vị khá ngon.
This boxed lunch tastes pretty good.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây