此后
—
Gợi nhớ
Từ "此后" (cǐhòu) mang nghĩa "từ đó về sau, sau đó", kết hợp bởi 此 (cǐ - thử): "này" + 后 (hòu - hậu): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 此后
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:từ đó về sau, sau đó
Ví dụ (3)
此后,他很少回家。
Từ đó về sau, anh ấy rất ít về nhà.
Since then, he has rarely returned home.
此后公司改变了策略。
Sau đó công ty đã thay đổi chiến lược.
After that, the company changed its strategy.
此后两人一直保持联系。
Từ đó về sau hai người luôn giữ liên lạc.
Since then, the two have stayed in touch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây