战胜
—
Gợi nhớ
Từ "战胜" (zhànshèng) mang nghĩa "chiến thắng, đánh bại", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 战胜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiến thắng, đánh bại
Ví dụ (3)
他们终于战胜了困难。
Cuối cùng họ đã chiến thắng khó khăn.
They finally overcame the difficulties.
球队战胜了强大的对手。
Đội bóng đã đánh bại đối thủ mạnh.
The team defeated a strong opponent.
他努力战胜自己的害怕。
Anh ấy cố gắng vượt qua nỗi sợ của mình.
He worked hard to overcome his fear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây