ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
战胜
zhànshèng
chiến thắng, đánh bại
Hán việt: chiến thắng
—

Gợi nhớ

Từ "战胜" (zhànshèng) mang nghĩa "chiến thắng, đánh bại", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜).

Thành phần cấu tạo

战胜
zhànshèng
chiến thắng, đánh bại
战
zhàn • chiến
chiến tranh
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
胜
shèng • thắng
chiến thắng
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)
生
Bộ Sinh
Sinh trưởng, vươn lên mạnh mẽ (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chiến thắng, đánh bại
Ví dụ (3)
tāmen他们zhōngyú终于zhànshèng战胜le了kùnnán困难。
Cuối cùng họ đã chiến thắng khó khăn.
They finally overcame the difficulties.
qiúduì球队zhànshèng战胜le了qiángdà强大de的duìshǒu对手。
Đội bóng đã đánh bại đối thủ mạnh.
The team defeated a strong opponent.
tā他nǔlì努力zhànshèng战胜zìjǐ自己de的hàipà害怕。
Anh ấy cố gắng vượt qua nỗi sợ của mình.
He worked hard to overcome his fear.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây