网址
—
Gợi nhớ
Từ "网址" (wǎngzhǐ) mang nghĩa "địa chỉ trang web", kết hợp bởi 网 (wǎng - võng): "mạng" + 址 (zhǐ - chỉ): "Địa chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网). • Chữ 址: Mảnh đất (土) nơi dừng chân (止) định cư, vị trí cụ thể trên bản đồ, địa chỉ (址).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 网址
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:địa chỉ trang web
Ví dụ (3)
请把网址发给我。
Hãy gửi địa chỉ trang web cho tôi.
Please send me the website address.
这个网址打不开。
Địa chỉ trang web này không mở được.
This web address cannot be opened.
报名网址在通知里。
Địa chỉ trang web đăng ký nằm trong thông báo.
The registration website address is in the notice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây