秋季
—
Gợi nhớ
Từ "秋季" (qiūjì) mang nghĩa "mùa thu", kết hợp bởi 秋 (qiū - thu): "Mùa thu" + 季 (jì - quý): "Mùa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秋: Khi những bông lúa (禾) ngoài đồng chín vàng rực rỡ như ánh lửa (火) báo hiệu thời điểm gặt hái đã về chính là tiết trời mùa thu (秋). • Chữ 季: Những cây lúa non (禾) cứ đến kỳ lại sinh sôi nảy nở như đứa trẻ (子), đánh dấu sự luân chuyển của các mùa trong năm (季).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mùa thu
Ví dụ (3)
秋季的天气很凉爽。
Thời tiết mùa thu rất mát mẻ.
The weather in autumn is very cool.
学校在秋季开学。
Trường học khai giảng vào mùa thu.
School starts in the autumn.
这里的秋季景色很美。
Phong cảnh mùa thu ở đây rất đẹp.
The autumn scenery here is very beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây