ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
秋季
qiūjì
mùa thu
Hán việt: thu quý
—

Gợi nhớ

Từ "秋季" (qiūjì) mang nghĩa "mùa thu", kết hợp bởi 秋 (qiū - thu): "Mùa thu" + 季 (jì - quý): "Mùa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秋: Khi những bông lúa (禾) ngoài đồng chín vàng rực rỡ như ánh lửa (火) báo hiệu thời điểm gặt hái đã về chính là tiết trời mùa thu (秋). • Chữ 季: Những cây lúa non (禾) cứ đến kỳ lại sinh sôi nảy nở như đứa trẻ (子), đánh dấu sự luân chuyển của các mùa trong năm (季).

Thành phần cấu tạo

秋季
qiūjì
mùa thu
秋
qiū • thu
Mùa thu
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên phải)
季
jì • quý
Mùa
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
子
Bộ Tử
Con (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mùa thu
Ví dụ (3)
qiūjì秋季de的tiānqì天气hěn很liángshuǎng凉爽。
Thời tiết mùa thu rất mát mẻ.
The weather in autumn is very cool.
xuéxiào学校zài在qiūjì秋季kāixué开学。
Trường học khai giảng vào mùa thu.
School starts in the autumn.
zhèlǐ这里de的qiūjì秋季jǐngsè景色hěn很měi美。
Phong cảnh mùa thu ở đây rất đẹp.
The autumn scenery here is very beautiful.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây