ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
培训班
péixùnbān
lớp đào tạo
Hán việt: bồi huấn ban
—

Gợi nhớ

Từ "培训班" (péixùnbān) mang nghĩa "lớp đào tạo", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 班 (bān - ban): "lớp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班.

Thành phần cấu tạo

培训班
péixùnbān
lớp đào tạo
培
péi • bồi
bồi dưỡng
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)
训
xùn • huấn
Huấn luyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
川
Xuyên
Sông / âm đọc (nằm bên phải)
班
bān • ban
lớp
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (ở giữa)
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lớp đào tạo
Ví dụ (3)
wǒ我bàomíng报名le了yí一gè个zhōngwén中文péixùnbān培训班。
Tôi đã đăng ký một lớp đào tạo tiếng Trung.
I signed up for a Chinese training class.
péixùnbān培训班měi每zhōu周shàngkè上课liǎng两cì次。
Lớp đào tạo mỗi tuần học hai buổi.
The training class meets twice a week.
zhè这gè个péixùnbān培训班shìhé适合chūxuézhě初学者。
Lớp đào tạo này phù hợp với người mới học.
This training class is suitable for beginners.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây