培训班
—
Gợi nhớ
Từ "培训班" (péixùnbān) mang nghĩa "lớp đào tạo", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 班 (bān - ban): "lớp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 培训班
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lớp đào tạo
Ví dụ (3)
我报名了一个中文培训班。
Tôi đã đăng ký một lớp đào tạo tiếng Trung.
I signed up for a Chinese training class.
培训班每周上课两次。
Lớp đào tạo mỗi tuần học hai buổi.
The training class meets twice a week.
这个培训班适合初学者。
Lớp đào tạo này phù hợp với người mới học.
This training class is suitable for beginners.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây