ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
矮小
ǎixiǎo
thấp bé
Hán việt: nụy tiểu
—

Gợi nhớ

Từ "矮小" (ǎixiǎo) mang nghĩa "thấp bé", kết hợp bởi 矮 (ǎi - nụy): "thấp" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 矮: Người có vóc dáng chỉ cao chừng một mũi tên ngắn (矢) và hay cúi mình nhún nhường (委) nên trông thấp, lùn (矮). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).

Thành phần cấu tạo

矮小
ǎixiǎo
thấp bé
矮
ǎi • nụy
thấp
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
委
Ủy
Ủy thác (phía trên trái) / âm đọc (bên phải)
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thấp bé
Ví dụ (3)
zhè这kē棵shù树bǐjiào比较ǎixiǎo矮小。
Cái cây này khá thấp bé.
This tree is rather short and small.
nà那gè个ǎixiǎo矮小de的nánháir男孩儿pǎo跑de得hěn很kuài快。
Cậu bé thấp nhỏ kia chạy rất nhanh.
That small, short boy runs very fast.
fángzi房子suīrán虽然ǎixiǎo矮小,dànshì但是hěn很gānjìng干净。
Ngôi nhà tuy thấp nhỏ nhưng rất sạch sẽ.
Although the house is low and small, it is very clean.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây