矮小
—
Gợi nhớ
Từ "矮小" (ǎixiǎo) mang nghĩa "thấp bé", kết hợp bởi 矮 (ǎi - nụy): "thấp" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 矮: Người có vóc dáng chỉ cao chừng một mũi tên ngắn (矢) và hay cúi mình nhún nhường (委) nên trông thấp, lùn (矮). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 矮小
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thấp bé
Ví dụ (3)
这棵树比较矮小。
Cái cây này khá thấp bé.
This tree is rather short and small.
那个矮小的男孩儿跑得很快。
Cậu bé thấp nhỏ kia chạy rất nhanh.
That small, short boy runs very fast.
房子虽然矮小,但是很干净。
Ngôi nhà tuy thấp nhỏ nhưng rất sạch sẽ.
Although the house is low and small, it is very clean.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây