ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
皮包
píbāo
ví da, cặp da
Hán việt: bì bao
—

Gợi nhớ

Từ "皮包" (píbāo) mang nghĩa "ví da, cặp da", kết hợp bởi 皮 (pí - bì): "Da" + 包 (bāo - bao): "Gói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包).

Thành phần cấu tạo

皮包
píbāo
ví da, cặp da
皮
pí • bì
Da
皮
Bộ Bì
Hình bàn tay lột da thú
包
bāo • bao
Gói
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
巳
Tỵ
Thai nhi / âm đọc (phía trong)

Phân tích từ 皮包

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ví da, cặp da
Ví dụ (3)
tā她mǎi买le了yí一gè个hēisè黑色píbāo皮包。
Cô ấy mua một chiếc túi da màu đen.
She bought a black leather bag.
píbāo皮包lǐ里fàng放zhe着qiánbāo钱包hé和yàoshi钥匙。
Trong túi da có ví và chìa khóa.
There is a wallet and keys inside the leather bag.
zhè这gè个píbāo皮包kàn看shàngqù上去hěn很jiù旧。
Chiếc túi da này trông rất cũ.
This leather bag looks very old.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây