皮包
—
Gợi nhớ
Từ "皮包" (píbāo) mang nghĩa "ví da, cặp da", kết hợp bởi 皮 (pí - bì): "Da" + 包 (bāo - bao): "Gói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ví da, cặp da
Ví dụ (3)
她买了一个黑色皮包。
Cô ấy mua một chiếc túi da màu đen.
She bought a black leather bag.
皮包里放着钱包和钥匙。
Trong túi da có ví và chìa khóa.
There is a wallet and keys inside the leather bag.
这个皮包看上去很旧。
Chiếc túi da này trông rất cũ.
This leather bag looks very old.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây