联合国
—
Gợi nhớ
Từ "联合国" (Liánhéguó) mang nghĩa "Liên hợp quốc", kết hợp bởi 联 (lián - liên): "liên kết" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 国 (guó - quốc): "đất nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Liên hợp quốc
Ví dụ (3)
联合国总部在纽约。
Trụ sở Liên Hợp Quốc ở New York.
The United Nations headquarters is in New York.
联合国关注全球气候问题。
Liên Hợp Quốc quan tâm đến vấn đề khí hậu toàn cầu.
The United Nations pays attention to global climate issues.
这份报告由联合国发布。
Báo cáo này do Liên Hợp Quốc công bố.
This report was released by the United Nations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây