一点点
—
Gợi nhớ
Từ "一点点" (yìdiǎndiǎn) mang nghĩa "một ít", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一点点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:một ít
Ví dụ (3)
我只会说一点点中文。
Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Trung.
I can only speak a tiny bit of Chinese.
再等一点点时间就好了。
Đợi thêm một chút thời gian là được.
Just wait a little bit longer and it will be ready.
这道菜有一点点辣。
Món này hơi cay một chút.
This dish is a little bit spicy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây