ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一点点
yìdiǎndiǎn
một ít
Hán việt: nhất điểm điểm
—

Gợi nhớ

Từ "一点点" (yìdiǎndiǎn) mang nghĩa "một ít", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).

Thành phần cấu tạo

一点点
yìdiǎndiǎn
một ít
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:một ít
Ví dụ (3)
wǒ我zhǐ只huì会shuō说yìdiǎndiǎn一点点zhōngwén中文。
Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Trung.
I can only speak a tiny bit of Chinese.
zài再děng等yìdiǎndiǎn一点点shíjiān时间jiù就hǎo好le了。
Đợi thêm một chút thời gian là được.
Just wait a little bit longer and it will be ready.
zhè这dào道cài菜yǒu有yìdiǎndiǎn一点点là辣。
Món này hơi cay một chút.
This dish is a little bit spicy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây