ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
南方
nánfāng
phía nam, miền nam
Hán việt: nam phương
—

Gợi nhớ

Từ "南方" (nánfāng) mang nghĩa "phía nam, miền nam", kết hợp bởi 南 (nán - nam): "phương nam" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).

Thành phần cấu tạo

南方
nánfāng
phía nam, miền nam
南
nán • nam
phương nam
南
Bộ Nam
Hình nhạc chuông phương nam
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phía nam, miền nam
Ví dụ (3)
nánfāng南方de的dōngtiān冬天bǐjiào比较shīlěng湿冷。
Mùa đông miền Nam khá ẩm lạnh.
Winters in the south are relatively damp and cold.
tā他dàxué大学bìyè毕业hòu后qù去le了nánfāng南方gōngzuò工作。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đi miền Nam làm việc.
After graduating from university, he went to the south to work.
nánfāng南方rén人cháng常chī吃mǐfàn米饭。
Người miền Nam thường ăn cơm.
People in the south often eat rice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây