ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
等到
děngdào
cho đến khi
Hán việt: đẳng đáo
—

Gợi nhớ

Từ "等到" (děngdào) mang nghĩa "cho đến khi", kết hợp bởi 等 (děng - đẳng): "đợi" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等. • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.

Thành phần cấu tạo

等到
děngdào
cho đến khi
等
děng • đẳng
đợi
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi (phía dưới)
到
dào • đáo
đến
至
Bộ Chí
Đến, tới nơi (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao, chính xác (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:cho đến khi
Ví dụ (3)
děngdào等到yǔ雨tíng停le了,wǒmen我们zài再chūfā出发。
Đợi đến khi mưa tạnh, chúng ta lại xuất phát.
Let's wait until the rain stops before we set off.
děngdào等到zhōumò周末,wǒ我xiǎng想hǎo好hǎo好xiūxi休息。
Đợi đến cuối tuần, tôi muốn nghỉ ngơi thật tốt.
When the weekend comes, I want to get a good rest.
qǐng请děngdào等到lǎoshī老师lái来le了zài再kāishǐ开始。
Hãy đợi đến khi giáo viên đến rồi hãy bắt đầu.
Please wait until the teacher arrives before starting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây