哪些
—
Gợi nhớ
Từ "哪些" (nǎxiē) mang nghĩa "cái nào, người nào, những cái nào", kết hợp bởi 哪 (nǎ - na): "nào" + 些 (xiē - ta): "một ít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哪: Đứng trước nhiều ngả đường đằng kia (那), phải mở miệng (口) hỏi thăm người qua đường xem đi lối nào, ở đâu (哪). • Chữ 些: Lấy vài cái này (此) thôi, không nhiều, chỉ khoảng hai ba thứ (二), số lượng vừa đủ là một ít 些.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 哪些
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái nào, người nào, những cái nào
Ví dụ (3)
你喜欢哪些中国菜?
Bạn thích những món Trung Quốc nào?
Which Chinese dishes do you like?
这些书里,哪些是你的?
Trong những cuốn sách này, cuốn nào là của bạn?
Among these books, which ones are yours?
老师问我们哪些词还不懂。
Giáo viên hỏi chúng tôi những từ nào còn chưa hiểu.
The teacher asked us which words we still didn't understand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây