热水袋
—
Gợi nhớ
Từ "热水袋" (Rèshuǐ dài) mang nghĩa "Túi chườm nóng", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 热水袋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Túi chườm nóng
Ví dụ (2)
冬天被窝太凉,我喜欢用热水袋暖暖脚。
Mùa đông chăn đệm lạnh quá, tôi thích dùng túi chườm nóng để sưởi ấm chân.
The bed is too cold in the winter, so I like to use a hot water bottle to warm my feet.
肚子疼的时候,敷一个热水袋能缓解疼痛。
Khi bị đau bụng, chườm một túi nước nóng có thể giảm bớt cơn đau.
When you have a stomachache, applying a hot water bottle can help relieve the pain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây