ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
热水袋
Rèshuǐ dài
Túi chườm nóng
Hán việt: nhiệt thủy đại
—

Gợi nhớ

Từ "热水袋" (Rèshuǐ dài) mang nghĩa "Túi chườm nóng", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).

Thành phần cấu tạo

热水袋
Rèshuǐ dài
Túi chườm nóng
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
袋
dài • đại
túi
代
Đại
Thay / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Túi chườm nóng
Ví dụ (2)
dōngtiān冬天bèiwō被窝tài太liáng凉,wǒ我xǐhuan喜欢yòng用rèshuǐdài热水袋nuǎn暖nuǎn暖jiǎo脚。
Mùa đông chăn đệm lạnh quá, tôi thích dùng túi chườm nóng để sưởi ấm chân.
The bed is too cold in the winter, so I like to use a hot water bottle to warm my feet.
dǔziténg肚子疼de的shíhou时候,fū敷yí一gè个rèshuǐdài热水袋néng能huǎnjiě缓解téngtòng疼痛。
Khi bị đau bụng, chườm một túi nước nóng có thể giảm bớt cơn đau.
When you have a stomachache, applying a hot water bottle can help relieve the pain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây