睫毛夹
—
Gợi nhớ
Từ "睫毛夹" (Jiémáo jiā) mang nghĩa "Kẹp mi", kết hợp bởi 睫 + 毛 (máo - mao): "Lông" + 夹 (jiā / gā - giáp): "Kẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 夹: Một người đứng dang tay (大) ở giữa giữ chặt hai vật nhỏ ở hai bên nách khiến chúng bị kẹp, ép vào giữa (夹).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kẹp mi
Ví dụ (2)
使用睫毛膏之前,先用睫毛夹把睫毛夹得卷翘一些。
Trước khi dùng mascara, hãy dùng kẹp mi kẹp cho lông mày cong lên một chút.
Before applying mascara, use an eyelash curler to curl your lashes first.
这款睫毛夹的设计符合人体工学,用起来不会夹伤眼皮。
Thiết kế của chiếc kẹp mi này phù hợp với nhân trắc học, dùng không bị kẹp trúng mí mắt.
This eyelash curler is ergonomically designed and won't pinch your eyelids when used.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây