ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
睫毛夹
Jiémáo jiā
Kẹp mi
Hán việt: tiệp mao giáp
—

Gợi nhớ

Từ "睫毛夹" (Jiémáo jiā) mang nghĩa "Kẹp mi", kết hợp bởi 睫 + 毛 (máo - mao): "Lông" + 夹 (jiā / gā - giáp): "Kẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 夹: Một người đứng dang tay (大) ở giữa giữ chặt hai vật nhỏ ở hai bên nách khiến chúng bị kẹp, ép vào giữa (夹).

Thành phần cấu tạo

睫毛夹
Jiémáo jiā
Kẹp mi
睫
tiệp
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
夹
jiā / gā • giáp
Kẹp
大
Bộ Đại
Người lớn (phần chính)
丷丷
Hai chấm đôi
Hai bên kẹp

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kẹp mi
Ví dụ (2)
shǐyòng使用jiémáogāo睫毛膏zhīqián之前,xiān先yòng用jiémáojiā睫毛夹bǎ把jiémáojiā睫毛夹de得juǎn卷qiào翘yìxiē一些。
Trước khi dùng mascara, hãy dùng kẹp mi kẹp cho lông mày cong lên một chút.
Before applying mascara, use an eyelash curler to curl your lashes first.
zhè这kuǎn款jiémáojiā睫毛夹de的shèjì设计fúhé符合réntǐgōngxué人体工学,yòng用qǐlái起来bú不huì会jiā夹shāng伤yǎnpí眼皮。
Thiết kế của chiếc kẹp mi này phù hợp với nhân trắc học, dùng không bị kẹp trúng mí mắt.
This eyelash curler is ergonomically designed and won't pinch your eyelids when used.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây