门锁
—
Gợi nhớ
Từ "门锁" (Mén suǒ) mang nghĩa "Khóa cửa", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 门锁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khóa cửa
Ví dụ (2)
我们家换了智能门锁,出门再也不用带钥匙了。
Nhà chúng tôi đã đổi sang khóa cửa thông minh, ra ngoài không cần mang chìa khóa nữa.
Our family switched to a smart door lock, so we no longer need to carry keys when going out.
那个老旧的门锁已经生锈了。
Chiếc khóa cửa cũ kỹ kia đã bị gỉ sét rồi.
That old door lock has already rusted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây