ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
门锁
Mén suǒ
Khóa cửa
Hán việt: môn tỏa
—

Gợi nhớ

Từ "门锁" (Mén suǒ) mang nghĩa "Khóa cửa", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁).

Thành phần cấu tạo

门锁
Mén suǒ
Khóa cửa
门
mén • môn
môn (lượng từ cho môn học)
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)
锁
suǒ • tỏa
Khóa
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
⺌
Bộ Tiểu (trên)
Nhỏ bé, tia sáng / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khóa cửa
Ví dụ (2)
wǒmen我们jiā家huàn换le了zhìnéng智能ménsuǒ门锁,chūmén出门zài再yě也búyòng不用dài带yàoshi钥匙le了。
Nhà chúng tôi đã đổi sang khóa cửa thông minh, ra ngoài không cần mang chìa khóa nữa.
Our family switched to a smart door lock, so we no longer need to carry keys when going out.
nà那gè个lǎo老jiù旧de的ménsuǒ门锁yǐjīng已经shēngxiù生锈le了。
Chiếc khóa cửa cũ kỹ kia đã bị gỉ sét rồi.
That old door lock has already rusted.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây