衣柜
—
Gợi nhớ
Từ "衣柜" (Yīguì) mang nghĩa "Tủ quần áo", kết hợp bởi 衣 (yī - y): "Quần áo" + 柜 (guì - quỹ): "tủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tủ quần áo
Ví dụ (2)
你的衣服太多了,衣柜都快塞不下了。
Quần áo của bạn nhiều quá, tủ quần áo sắp không nhét nổi nữa rồi.
You have so many clothes that the wardrobe is almost too full to fit any more.
妈妈正在整理衣柜里的换季衣服。
Mẹ đang thu dọn quần áo giao mùa trong tủ quần áo.
Mom is organizing the seasonal clothes in the wardrobe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây