砧板
—
Gợi nhớ
Từ "砧板" (Zhēnbǎn) mang nghĩa "Thớt", kết hợp bởi 砧 (zhēn - châm): "cái thớt" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 砧: Phiến đá hoặc thớt gỗ dày (石) đặt cố định một chỗ (占) trong gian bếp để băm chặt thức ăn hay đập vải, chính là cái thớt, cái đe (砧). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).
Thành phần cấu tạo
砧板
Thớt
砧
石
Bộ Thạch
Phiến đá phẳng, vật cứng chắc
占
Chữ Chiếm
Đặt cố định vững chãi một chỗ
板
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 砧板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thớt
Ví dụ (2)
切完肉以后,要把砧板彻底清洗干净。
Sau khi thái thịt xong, phải rửa thớt thật sạch sẽ.
After cutting meat, you must wash the cutting board thoroughly.
厨房里最好准备两个砧板,生熟分开使用。
Trong nhà bếp tốt nhất nên chuẩn bị hai chiếc thớt để dùng riêng cho đồ sống và đồ chín.
It is best to prepare two cutting boards in the kitchen and use them separately for raw and cooked food.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây