本地存储
—
Gợi nhớ
Từ "本地存储" (běndì cúnchǔ) mang nghĩa "lưu trữ cục bộ", kết hợp bởi 本 (běn - bản): "quyển" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 储 (chǔ - trữ): "Dự trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 储: Người biết lo xa (亻) luôn gom góp mọi của cải vật phẩm (诸) cất giữ cẩn thận phòng khi túng thiếu gọi là dự trữ, tiết kiệm (储).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 本地存储
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lưu trữ cục bộ
Ví dụ (2)
由于网速太慢,我把视频下载到了电脑的本地存储空间。
Do tốc độ mạng quá chậm, tôi đã tải video về không gian lưu trữ cục bộ của máy tính.
Because the internet speed was too slow, I downloaded the video to the computer's local storage.
敏感数据最好保存在本地存储中,而不是上传到云端。
Dữ liệu nhạy cảm tốt nhất nên được lưu ở bộ nhớ cục bộ, chứ không phải tải lên đám mây.
Sensitive data is best kept in local storage rather than uploaded to the cloud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây