Gợi nhớ
Từ "预期死亡率" (yùqī sǐwánglǜ) mang nghĩa "tỷ lệ tử vong dự kiến", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 死 (sǐ - tử): "Chết" + 亡 (wáng - vong): "chết" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死). • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).