副署
—
Gợi nhớ
Từ "副署" (fùshǔ) mang nghĩa "ký phó thự, cùng ký xác nhận", kết hợp bởi 副 (fù - phó): "đôi" + 署 (shǔ - thự): "cơ quan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 副: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chia vật nguyên vẹn đầy đủ (畐) thành hai phần tương xứng hỗ trợ lẫn nhau, chỉ cấp phó hoặc một đôi, một cặp, bộ (副). • Chữ 署: Nơi có mạng lưới quản lý (罒) phân công công việc rõ ràng cho từng người (者) chính là cơ quan, công sở (署).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 副署
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ký phó thự, cùng ký xác nhận
Ví dụ (2)
政府的法令除了总统签署外,还必须由总理副署。
Sắc lệnh của chính phủ ngoài việc có chữ ký của tổng thống, còn bắt buộc phải được thủ tướng ký xác nhận.
In addition to being signed by the president, government decrees must also be countersigned by the prime minister.
没有会计主管的副署,出纳不能发放这笔资金。
Không có chữ ký xác nhận của chủ quản kế toán, thủ quỹ không thể phát khoản tiền này.
Without the countersignature of the accounting supervisor, the cashier cannot disburse these funds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây