吃药
—
Gợi nhớ
Từ "吃药" (chīyào) mang nghĩa "Uống thuốc", kết hợp bởi 吃 (chī - cật): "ăn" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吃: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Uống thuốc
Ví dụ (3)
医生叮嘱他每天三餐后按时吃药,不要自己随意停药。
Bác sĩ dặn anh ấy mỗi ngày sau ba bữa ăn phải uống thuốc đúng giờ, không được tự ý ngừng thuốc.
The doctor instructed him to take his medicine on time after three meals every day and not to stop taking it on his own.
吃药时最好用温开水送服,不要用茶水、咖啡或果汁代替。
Khi uống thuốc tốt nhất nên uống với nước ấm, không nên dùng nước trà, cà phê hay nước trái cây để thay thế.
It is best to take medicine with warm water rather than substituting tea, coffee, or juice.
经过几天的休息和按时吃药,她的感冒症状已经好多了。
Sau mấy ngày nghỉ ngơi và uống thuốc đúng giờ, triệu chứng cảm cúm của cô ấy đã đỡ hơn rất nhiều.
After a few days of rest and taking medicine on time, her cold symptoms have improved significantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây