泌尿科
—
Gợi nhớ
Từ "泌尿科" (mìniàokē) mang nghĩa "Khoa tiết niệu", kết hợp bởi 泌 (mì - bí): "tiết ra" + 尿 (niào / suī - niệu): "Nước tiểu" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泌: Những giọt chất lỏng (氵) tất yếu (必) phải rỉ ra từ tuyến cơ thể hoặc khe đá chính là sự bài tiết, tiết ra (泌). • Chữ 尿: Từ phía dưới cơ thể con người (尸), dòng chất lỏng dư thừa như nước (水) được bài tiết ra ngoài chính là nước tiểu (尿). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泌尿科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa tiết niệu
Ví dụ (3)
护士带病人去了泌尿科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa tiết niệu.
The nurse took the patient to the urology department.
泌尿科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa tiết niệu có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the urology department today.
医生建议他先到泌尿科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa tiết niệu kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the urology department for an examination first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây