门襟
—
Gợi nhớ
Từ "门襟" (ménjīn) mang nghĩa "Nẹp áo", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 襟 (jīn - khâm): "Ve áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 襟: Vạt áo (衤) cài khép nghiêm trang trước ngực như nơi thâm nghiêm cấm kỵ (禁) tượng trưng cho phần cổ áo, ve áo và cõi lòng (襟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 门襟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nẹp áo
Ví dụ (3)
请确认门襟。
Hãy xác nhận nẹp áo.
Please confirm the placket.
门襟需要单独记录。
Nẹp áo cần được ghi riêng.
The placket needs to be recorded separately.
负责人正在处理门襟。
Người phụ trách đang xử lý nẹp áo.
The person in charge is handling the placket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây