ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
门襟
ménjīn
Nẹp áo
Hán việt: môn khâm
—

Gợi nhớ

Từ "门襟" (ménjīn) mang nghĩa "Nẹp áo", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 襟 (jīn - khâm): "Ve áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 襟: Vạt áo (衤) cài khép nghiêm trang trước ngực như nơi thâm nghiêm cấm kỵ (禁) tượng trưng cho phần cổ áo, ve áo và cõi lòng (襟).

Thành phần cấu tạo

门襟
ménjīn
Nẹp áo
门
mén • môn
môn (lượng từ cho môn học)
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)
襟
jīn • khâm
Ve áo
衤
Bộ Y (đứng)
Áo (bên trái)
禁
Cấm
Cấm / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nẹp áo
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认ménjīn门襟。
Hãy xác nhận nẹp áo.
Please confirm the placket.
ménjīn门襟xūyào需要dāndú单独jìlù记录。
Nẹp áo cần được ghi riêng.
The placket needs to be recorded separately.
fùzérén负责人zhèngzài正在chǔlǐ处理ménjīn门襟。
Người phụ trách đang xử lý nẹp áo.
The person in charge is handling the placket.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây