卫衣
—
Gợi nhớ
Từ "卫衣" (wèiyī) mang nghĩa "Áo nỉ", kết hợp bởi 卫 (wèi - vệ): "bảo vệ" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卫: Người lính cầm vũ khí đứng nghiêm trang canh gác quanh doanh trại (卫) suốt ngày đêm để giữ gìn và bảo vệ (卫). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo nỉ
Ví dụ (3)
请确认卫衣。
Hãy xác nhận áo nỉ.
Please confirm the sweatshirt.
卫衣需要单独记录。
Áo nỉ cần được ghi riêng.
Sweatshirts need to be recorded separately.
负责人正在处理卫衣。
Người phụ trách đang xử lý áo nỉ.
The person in charge is handling the sweatshirts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây