ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
卫衣
wèiyī
Áo nỉ
Hán việt: vệ y
—

Gợi nhớ

Từ "卫衣" (wèiyī) mang nghĩa "Áo nỉ", kết hợp bởi 卫 (wèi - vệ): "bảo vệ" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卫: Người lính cầm vũ khí đứng nghiêm trang canh gác quanh doanh trại (卫) suốt ngày đêm để giữ gìn và bảo vệ (卫). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).

Thành phần cấu tạo

卫衣
wèiyī
Áo nỉ
卫
wèi • vệ
bảo vệ
卫
Chữ Vệ
Người lính đứng canh gác bảo vệ thành trì
衣
yī • y
Quần áo
衣
Bộ Y
Hình chiếc áo có cổ và tà

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Áo nỉ
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认wèiyī卫衣。
Hãy xác nhận áo nỉ.
Please confirm the sweatshirt.
wèiyī卫衣xūyào需要dāndú单独jìlù记录。
Áo nỉ cần được ghi riêng.
Sweatshirts need to be recorded separately.
fùzérén负责人zhèngzài正在chǔlǐ处理wèiyī卫衣。
Người phụ trách đang xử lý áo nỉ.
The person in charge is handling the sweatshirts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây