莫代尔
—
Gợi nhớ
Từ "莫代尔" (mòdài'ěr) mang nghĩa "Vải Modal", kết hợp bởi 莫 (mò - mạc): "đừng" + 代 (dài - đại): "thế hệ" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莫: Mặt trời (日) đã khuất sâu dưới đồng cỏ lớn (艹) và rừng cây (大), trời đã tối mịt nên đừng, chớ đi xa (莫). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vải Modal
Ví dụ (3)
设计师选用了莫代尔做外套。
Nhà thiết kế chọn vải Modal để làm áo khoác.
The designer chose Modal to make the coat.
莫代尔的手感和厚度都要先确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của vải Modal.
Both the feel and thickness of the Modal need to be confirmed first.
采购部正在比较几种莫代尔。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại vải Modal.
The purchasing department is comparing several types of Modal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây