ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
后江
Hòujiāng
Hậu Giang
Hán việt: hậu giang
—

Gợi nhớ

Từ "后江" (Hòujiāng) mang nghĩa "Hậu Giang", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 江 (jiāng - giang): "Sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 江: Dòng nước mênh mông (氵) chảy xuyên qua đất trời như một công trình hùng vĩ (工) tạo nên con sông lớn (江).

Thành phần cấu tạo

后江
Hòujiāng
Hậu Giang
后
hòu • hậu
sau
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
江
jiāng • giang
Sông
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
工
Bộ Công
Công / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hậu Giang
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了hòujiāng后江。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Hậu Giang.
We went to Hau Giang over the weekend.
hòujiāng后江de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Hậu Giang thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Hau Giang is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到hòujiāng后江de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Hậu Giang.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Hau Giang.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây