后江
—
Gợi nhớ
Từ "后江" (Hòujiāng) mang nghĩa "Hậu Giang", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 江 (jiāng - giang): "Sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 江: Dòng nước mênh mông (氵) chảy xuyên qua đất trời như một công trình hùng vĩ (工) tạo nên con sông lớn (江).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 后江
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hậu Giang
Ví dụ (3)
周末我们去了后江。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Hậu Giang.
We went to Hau Giang over the weekend.
后江的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Hậu Giang thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Hau Giang is much more convenient than before.
这批货要送到后江的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Hậu Giang.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Hau Giang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây