平阳
—
Gợi nhớ
Từ "平阳" (Píngyáng) mang nghĩa "Bình Dương", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 阳 (yáng - dương): "Mặt trời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 阳: Sườn đồi cao (阝) đón trọn ánh mặt trời (日) tỏa nắng ấm áp từ buổi sớm mai chính là vầng thái dương, mặt trời (阳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 平阳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bình Dương
Ví dụ (3)
周末我们去了平阳。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Bình Dương.
We went to Binh Duong over the weekend.
平阳的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Bình Dương thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Binh Duong is much more convenient than before.
这批货要送到平阳的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Bình Dương.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Binh Duong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây