平福
—
Gợi nhớ
Từ "平福" (Píngfú) mang nghĩa "Bình Phước", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 福 (fú - phúc): "hạnh phúc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 平福
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bình Phước
Ví dụ (3)
周末我们去了平福。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Bình Phước.
We went to Binh Phuoc over the weekend.
平福的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Bình Phước thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Binh Phuoc is much more convenient than before.
这批货要送到平福的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Bình Phước.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Binh Phuoc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây