ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
广平
Guǎngpíng
Quảng Bình
Hán việt: quảng bình
—

Gợi nhớ

Từ "广平" (Guǎngpíng) mang nghĩa "Quảng Bình", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平).

Thành phần cấu tạo

广平
Guǎngpíng
Quảng Bình
广
guǎng / yān • quảng
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quảng Bình
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了guǎngpíng广平。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Quảng Bình.
We went to Quang Binh over the weekend.
guǎngpíng广平de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Quảng Bình thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Quang Binh is much more convenient than before.
zhè这pīhuò批货yào要sòngdào送到guǎngpíng广平de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Quảng Bình.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Quang Binh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây