ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
南定
Nándìng
Nam Định
Hán việt: nam định
—

Gợi nhớ

Từ "南定" (Nándìng) mang nghĩa "Nam Định", kết hợp bởi 南 (nán - nam): "phương nam" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).

Thành phần cấu tạo

南定
Nándìng
Nam Định
南
nán • nam
phương nam
南
Bộ Nam
Hình nhạc chuông phương nam
定
dìng • định
xác định
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nam Định
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了nándìng南定。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Nam Định.
We went to Nam Dinh over the weekend.
nándìng南定de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Nam Định thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Nam Dinh is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到nándìng南定de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Nam Định.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Nam Dinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây